Với chương trình Du học Mỹ Visa F-1 tại Columbia College theo thông báo của VINAYUUKI, mức sổ tiết kiệm tối thiểu được nêu khác nhau giữa hệ tiếng Anh ESL và hệ cao đẳng chuyên ngành. Ngoài khoản tài chính cần chứng minh, gia đình còn phải tính học phí, chi phí hồ sơ, sinh hoạt và các khoản cần thanh toán theo từng giai đoạn.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào số tiền trong sổ tiết kiệm rồi kết luận tổng ngân sách du học đã đủ. Cần tách riêng tiền chứng minh tài chính, học phí thực tế và chi phí dịch vụ, hồ sơ để chủ động chuẩn bị.
1. Chứng minh tài chính du học Mỹ bao nhiêu tiền?
Theo thông báo chương trình Du học Mỹ Visa F-1 tại Columbia College do VINAYUUKI cung cấp, mức sổ tiết kiệm tối thiểu được ghi như sau:
|
Chương trình |
Sổ tiết kiệm tối thiểu theo thông báo |
|---|---|
|
Hệ tiếng Anh (ESL) |
28.000 USD |
|
Hệ cao đẳng chuyên ngành (AAS/AOS) |
30.000 USD |
|
Người phụ thuộc đi cùng |
Cộng thêm tối thiểu 5.000 USD/người |
Các mức trên là thông tin theo thông báo chương trình, không nên hiểu là mức áp dụng chung cho mọi trường tại Mỹ. Gia đình cần xác nhận lại yêu cầu tài chính tại thời điểm nộp hồ sơ.
Vì sao hệ ESL và hệ cao đẳng có mức tài chính khác nhau?

Hai chương trình có thời gian đào tạo và cấu trúc học phí khác nhau.
-
Hệ ESL: Theo thông báo, thời gian đào tạo từ 1 đến 1,5 năm, gồm 6 cấp độ và 6 học kỳ, tương đương 60 tuần.
-
Hệ cao đẳng chuyên ngành: Thời gian đào tạo 2 năm, gồm 8 học kỳ, tương đương 80 tuần; mỗi học kỳ có một kỳ nghỉ theo thông báo.
Do đó, khi chuẩn bị tài chính, gia đình cần xác định đúng hệ học dự kiến thay vì sử dụng một mức chung cho tất cả sinh viên.
2. Học phí Columbia College bao nhiêu tiền?
Thông báo chương trình đưa ra các mức học phí tham khảo theo từng khóa học. Học phí được áp dụng theo chương trình liên kết tuyển sinh của trường và có thể được đóng linh hoạt theo từng học kỳ, khoảng 10 tuần học.
Học phí hệ tiếng Anh ESL
|
Khoản học phí |
Mức theo thông báo |
|---|---|
|
Học phí kỳ đầu |
4.000 USD cho 20 tuần đầu |
|
Học phí các kỳ tiếp theo |
1.760 USD mỗi 10 tuần |
|
Tổng học phí trọn khóa |
11.040 USD cho 60 tuần |
Chương trình ESL dành cho người cần nâng cao tiếng Anh. Theo thông báo, sinh viên không bắt buộc có chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào mà sẽ làm bài kiểm tra xếp lớp CaMLA của trường.
Khi đạt trình độ tiếng Anh phù hợp, sinh viên có thể đăng ký học song song các môn tiếng Anh và chuyên ngành theo điều kiện của chương trình.
Học phí hệ cao đẳng chuyên ngành
Bảng dưới đây tổng hợp các ngành và mức học phí được ghi trong thông báo chương trình.
|
Ngành học |
Học phí kỳ đầu |
Học phí các kỳ tiếp theo |
Tổng học phí trọn khóa |
|---|---|---|---|
|
Quản trị Kinh doanh (Business Administration – AAS) |
2.880 USD/10 tuần |
Khoảng 2.800 USD/10 tuần |
22.400 USD |
|
Khoa học Máy tính/CNTT (Computer Science/IT – AAS) |
2.880 USD/10 tuần |
Khoảng 2.800 USD/10 tuần |
22.400 USD |
|
Tiếng Anh thương mại và kỹ thuật (AOS) |
2.880 USD/10 tuần |
Khoảng 2.800 USD/10 tuần |
22.400 USD |
|
Nghệ thuật Ẩm thực (Culinary Arts – AAS) |
3.500 USD/10 tuần |
Khoảng 3.500 USD/10 tuần |
28.000 USD |
|
Kỹ thuật Nha khoa (Dental Lab Technology – AAS) |
3.800 USD/10 tuần |
Khoảng 3.800 USD/10 tuần |
30.400 USD |
Thông báo chưa thể hiện đầy đủ mức học phí cho tất cả các ngành được liệt kê. Vì vậy, nếu quan tâm đến Giáo dục Mầm non, Thẩm mỹ hoặc Trị liệu Massage, gia đình nên yêu cầu xác nhận bảng phí tương ứng trước khi lập ngân sách.
Lưu ý: Các mức học phí trên là số liệu trong thông báo chương trình VINAYUUKI cung cấp, không phải cam kết rằng học phí sẽ giữ nguyên ở mọi kỳ tuyển sinh.
3. Ngoài sổ tiết kiệm, gia đình cần dự trù những khoản nào?
Số tiền cần chuẩn bị cho kế hoạch du học không chỉ gồm khoản chứng minh tài chính. Gia đình nên chia ngân sách thành các nhóm riêng để tránh nhầm lẫn giữa tiền cần chứng minh và tiền thực tế phải chi trả.
|
Nhóm chi phí |
Nội dung cần tính |
|---|---|
|
Học phí |
Theo ngành và thời gian học |
|
Phí hồ sơ, thủ tục |
Các khoản thu theo quy định của trường và cơ quan liên quan |
|
Chi phí chương trình tại Việt Nam |
Phí dịch vụ theo thỏa thuận với VINAYUUKI |
|
Nhà ở và sinh hoạt tại Mỹ |
Sinh viên tự túc theo thông báo |
|
Đi lại và chi phí cá nhân |
Cần dự trù theo kế hoạch thực tế |
|
Chi phí phát sinh |
Khoản dự phòng phù hợp với khả năng tài chính gia đình |
Thông báo chương trình ghi rõ phí ký túc xá và sinh hoạt tại Mỹ do học viên tự túc. Vì vậy, không nên lấy tổng học phí làm tổng ngân sách du học.
Đối với tiền sổ tiết kiệm, gia đình cũng không nên mặc định rằng khoản này là một loại phí phải nộp cho VINAYUUKI hoặc nhà trường. Đây là khoản tài chính được yêu cầu chứng minh theo hồ sơ; việc sử dụng tiền và yêu cầu cụ thể cần được xác nhận theo hướng dẫn áp dụng.
4. Chi phí xuất cảnh trọn gói tại VINAYUUKI
Theo thông báo chương trình, chi phí xuất cảnh trọn gói tại VINAYUUKI được ghi là 90.000.000 VNĐ, với quy trình thanh toán chia thành ba lần.
|
Lần nộp |
Thời điểm |
Số tiền |
|---|---|---|
|
Lần 1 |
Khi đăng ký chương trình và nộp hồ sơ thẩm định tại VINAYUUKI |
20.000.000 VNĐ |
|
Lần 2 |
Khi nhận được I-20 và thư mời nhập học, chuẩn bị phỏng vấn visa |
50.000.000 VNĐ |
|
Lần 3 |
Khi đỗ visa F-1 |
20.000.000 VNĐ |
Các khoản phí được nêu ở lần thanh toán thứ hai
Thông báo ghi khoản phí đầu vào khoảng 1.065 USD, gồm:
|
Khoản phí |
Mức ghi trong thông báo |
|---|---|
|
Chi phí đầu vào nộp cho trường |
530 USD |
|
Phí SEVIS |
350 USD |
|
Phí xin visa DS-160 |
185 USD |
|
Tổng cộng |
1.065 USD |
Thông báo lưu ý các khoản phí này có thể thay đổi theo quy định của trường và Chính phủ Mỹ từng thời điểm, đồng thời không hoàn lại.
Trước khi thanh toán, gia đình nên yêu cầu xác nhận bằng văn bản về phạm vi của gói 90 triệu đồng, các khoản đã bao gồm, các khoản phải trả riêng và điều kiện hoàn phí nếu phát sinh. Không nên tự suy luận rằng học phí toàn khóa, sinh hoạt phí và mọi chi phí tại Mỹ đều nằm trong khoản này.
5. Hồ sơ chứng minh tài chính du học Mỹ gồm những gì?
Theo danh mục hồ sơ đầu vào trong thông báo chương trình, gia đình cần chuẩn bị các giấy tờ sau.
|
STT |
Hồ sơ |
Số lượng theo thông báo |
|---|---|---|
|
1 |
Hộ chiếu còn hạn trên 2 năm |
1 bản chính |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT/CĐ/Đại học |
1 bản chính, 2 bản sao công chứng |
|
3 |
Học bạ THPT/Bảng điểm Đại học |
1 bản chính, 2 bản sao công chứng |
|
4 |
Giấy xác nhận thông tin cư trú/Hộ tịch |
2 bản chính |
|
5 |
CCCD học sinh |
2 bản sao công chứng |
|
6 |
CCCD bố |
2 bản sao công chứng |
|
7 |
CCCD mẹ |
2 bản sao công chứng |
|
8 |
Giấy khai sinh |
2 bản sao công chứng |
|
9 |
Hồ sơ tài chính: sổ tiết kiệm, bìa đất, ĐKKD, xác nhận thu nhập… |
2 bản sao theo bảng hồ sơ |
|
10 |
Ảnh 5 × 5, áo vest, nền trắng |
10 ảnh |
Danh mục trên được giữ theo thông báo chương trình. Trước khi nộp, gia đình cần xác nhận lại số lượng, yêu cầu công chứng và tính cập nhật của từng loại giấy tờ.
Cần lưu ý gì khi chuẩn bị hồ sơ tài chính?

-
Xác định rõ người đứng tên tài khoản và người bảo trợ tài chính.
-
Kiểm tra số dư có đáp ứng mức yêu cầu được xác nhận cho chương trình hay không.
-
Chuẩn bị giấy tờ về thu nhập và tài sản theo yêu cầu của hồ sơ.
-
Đảm bảo thông tin giữa các giấy tờ thống nhất.
-
Không tự bổ sung hoặc chỉnh sửa số liệu tài chính nhằm làm hồ sơ có vẻ tốt hơn.
Một bộ hồ sơ đầy đủ về hình thức vẫn cần phản ánh đúng tình hình tài chính thực tế của gia đình. Nếu có nhiều nguồn tiền hoặc người bảo trợ khác nhau, hãy hỏi đơn vị tiếp nhận hồ sơ về giấy tờ cần bổ sung.
6. Quy trình du học Mỹ tại Columbia College qua VINAYUUKI
Theo thông báo chương trình, quy trình được triển khai theo các bước sau:
1
Nộp hồ sơ đầu vào và đặt cọc
Học viên đăng ký chương trình, nộp hồ sơ để VINAYUUKI thẩm định.
2
Tiến cử trường và thẩm định hồ sơ
Hồ sơ được tiến cử tới trường; học viên thực hiện các yêu cầu liên quan, bao gồm học tiếng Anh nếu chương trình yêu cầu.
3
Nhận I-20 và thư mời nhập học
Sau khi hoàn thành các bước tương ứng và được trường chấp thuận, học viên chuẩn bị hồ sơ xin visa.
4
Nộp hồ sơ visa và luyện phỏng vấn
Học viên chuẩn bị các giấy tờ theo yêu cầu và thực hiện quy trình xin visa F-1.
5
Hoàn tất thủ tục xuất cảnh
Sau khi có kết quả visa, học viên tiếp tục chuẩn bị các thủ tục cần thiết trước khi lên đường.
Các bước trên là quy trình được nêu trong thông báo chương trình. Thời gian xử lý thực tế và kết quả xét duyệt phụ thuộc vào từng hồ sơ và các bên có thẩm quyền; không nên xem việc hoàn thành một bước là bảo đảm chắc chắn cho bước tiếp theo.
7. Nên chuẩn bị tài chính từ đâu để tránh thiếu hụt?
Trước khi quyết định đăng ký, gia đình nên thực hiện ba việc.
Thứ nhất, chọn đúng chương trình. Xác định học ESL hay cao đẳng chuyên ngành, ngành học dự kiến và thời gian đào tạo.
Thứ hai, tách riêng các khoản tiền. Lập bảng gồm tiền cần chứng minh, học phí, chi phí dịch vụ, phí hồ sơ và sinh hoạt phí dự kiến. Không cộng gộp các khoản chưa rõ phạm vi.
Thứ ba, xác nhận trước khi thanh toán. Yêu cầu bảng chi phí cập nhật, lịch thanh toán và điều khoản liên quan. Nếu số liệu trong thông báo khác với thông tin mới của trường hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ, cần làm rõ trước khi thực hiện giao dịch.
Tìm hiểu lộ trình Du học Mỹ Visa F-1 tại Columbia College
Nếu gia đình đang cân nhắc chương trình, bước tiếp theo nên là xác định hệ học phù hợp, đối chiếu yêu cầu tài chính và làm rõ tổng ngân sách cần chuẩn bị.
Bạn có thể xem bài tổng quan để tìm hiểu thêm về điều kiện, học phí và quy trình đăng ký.
Nếu cần trao đổi về hồ sơ và lộ trình dự kiến, bạn có thể để lại thông tin để được tư vấn theo trường hợp cụ thể.
Đăng ký nhận tư vấn lộ trình du học Mỹ